Metan tiếng Nhật là gì?
"metan" trong tiếng Nhật là メタン (danh từ).
メタン Danh từ
metan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Metan, nhất hoàn.
Câu hỏi thường gặp
Metan tiếng Nhật là gì?
"metan" trong tiếng Nhật là メタン (danh từ).
"metan" trong tiếng Nhật là メタン (danh từ).
metan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Metan, nhất hoàn.
"metan" trong tiếng Nhật là メタン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.