Mai táng tiếng Nhật là gì?
"mai táng" trong tiếng Nhật là 埋葬 (まいそう) (danh từ), 葬る (ほうむる) (động từ).
埋葬 Danh từ
まいそうmaisōHán Việt: MAI TÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mai táng.
葬る Động từ
ほうむるhōmuruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chôn, mai táng.
Câu hỏi thường gặp
Mai táng tiếng Nhật là gì?
"mai táng" trong tiếng Nhật là 埋葬 (まいそう) (danh từ), 葬る (ほうむる) (động từ).