Mức sống tiếng Nhật là gì?
"mức sống" trong tiếng Nhật là 生活水準 (せいかつすいじゅん) (danh từ).
生活水準 Danh từ
せいかつすいじゅんseikatsusuijunHán Việt: SINH HOẠT THỦY CHUẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mức sống.
Câu hỏi thường gặp
Mức sống tiếng Nhật là gì?
"mức sống" trong tiếng Nhật là 生活水準 (せいかつすいじゅん) (danh từ).