TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mỡ tiếng Nhật là gì?

"mỡ" trong tiếng Nhật là 脂肪 (しぼう) (danh từ), 脂 (あぶら) (danh từ).

脂肪(しぼう) Danh từ

しぼうshibōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỡ.

  • トムは、低脂肪・高タンパク質ダイエットをしています。 Tom đang theo chế độ ăn kiêng ít mỡ nhiều đạm.

Xem đầy đủ từ "脂肪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

脂(あぶら) Danh từ

あぶらaburaHán Việt: CAOJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỡ.

Xem đầy đủ từ "脂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỡ tiếng Nhật là gì?

"mỡ" trong tiếng Nhật là 脂肪 (しぼう) (danh từ), 脂 (あぶら) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.