Mới đầu tiếng Nhật là gì?
"mới đầu" trong tiếng Nhật là 始めは (はじめは) (cụm từ).
始めは Cụm từ
はじめはhajimewa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới đầu.
Câu hỏi thường gặp
Mới đầu tiếng Nhật là gì?
"mới đầu" trong tiếng Nhật là 始めは (はじめは) (cụm từ).
"mới đầu" trong tiếng Nhật là 始めは (はじめは) (cụm từ).
はじめはhajimewa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới đầu.
"mới đầu" trong tiếng Nhật là 始めは (はじめは) (cụm từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.