Nghĩa: Một trinh nữ phục vụ tại một đền thờ Thần đạo, giúp đón tiếp khách viếng thăm và biểu diễn các điệu múa trong các nghi lễ, cùng với các công việc khác; một vu n
"một vu nữ" trong tiếng Nhật là 巫女 (みこ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.