TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một triệu tiếng Nhật là gì?

"một triệu" trong tiếng Nhật là 100万 (ひゃくまん) (số từ).

100万(ひゃくまん) Số từ

ひゃくまんhyakumanHán Việt: BÁCH VẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một triệu, triệu.

  • 100万人の人々がその戦争で命を落とした。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.

Xem đầy đủ từ "100万": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một triệu tiếng Nhật là gì?

"một triệu" trong tiếng Nhật là 100万 (ひゃくまん) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.