TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một ngày nào đó tiếng Nhật là gì?

"một ngày nào đó" trong tiếng Nhật là いつか (phó từ).

いつか Phó từ

itsukaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một ngày nào đó.

  • 私はいつかアメリカへ行きたいんです。 Một ngày nào đó, tôi muốn đi Mỹ.
  • いつか外国へ行きたいなぁ。 Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài.

Xem đầy đủ từ "いつか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một ngày nào đó tiếng Nhật là gì?

"một ngày nào đó" trong tiếng Nhật là いつか (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.