TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một giờ tiếng Nhật là gì?

"một giờ" trong tiếng Nhật là 一時 (いちじ) (danh từ).

一時(いちじ) Danh từ

いちじichijiHán Việt: NHẤT THỜIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một giờ.

  • 彼は十一時に全ての照明を消した。 Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.
  • 彼は十一時に全ての電気を消した。 Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "一時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một giờ tiếng Nhật là gì?

"một giờ" trong tiếng Nhật là 一時 (いちじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.