TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mỗi tuần tiếng Nhật là gì?

"mỗi tuần" trong tiếng Nhật là 毎週 (まいしゅう) (danh từ).

毎週(まいしゅう) Danh từ

まいしゅうmaishūJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi tuần.

  • 彼は毎週車を洗います。 Anh ấy rửa xe mỗi tuần.

Xem đầy đủ từ "毎週": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi tuần tiếng Nhật là gì?

"mỗi tuần" trong tiếng Nhật là 毎週 (まいしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.