Mống mắt tiếng Nhật là gì?
"mống mắt" trong tiếng Nhật là 虹彩 (こうさい) (danh từ).
虹彩 Danh từ
こうさいkōsai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mống mắt.
Câu hỏi thường gặp
Mống mắt tiếng Nhật là gì?
"mống mắt" trong tiếng Nhật là 虹彩 (こうさい) (danh từ).
"mống mắt" trong tiếng Nhật là 虹彩 (こうさい) (danh từ).
こうさいkōsai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mống mắt.
"mống mắt" trong tiếng Nhật là 虹彩 (こうさい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.