TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mỏi tiếng Nhật là gì?

"mỏi" trong tiếng Nhật là 疲れ (つかれ) (danh từ).

疲(つか)れ Danh từ

つかれtsukareJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệt mỏi.

  • お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.

Xem đầy đủ từ "疲れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỏi tiếng Nhật là gì?

"mỏi" trong tiếng Nhật là 疲れ (つかれ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.