Mọc rễ tiếng Nhật là gì?
"mọc rễ" trong tiếng Nhật là 根付く (ねづく) (động từ).
根付く Động từ
ねづくnezuku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọc rễ.
Câu hỏi thường gặp
Mọc rễ tiếng Nhật là gì?
"mọc rễ" trong tiếng Nhật là 根付く (ねづく) (động từ).
"mọc rễ" trong tiếng Nhật là 根付く (ねづく) (động từ).
ねづくnezuku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọc rễ.
"mọc rễ" trong tiếng Nhật là 根付く (ねづく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.