TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mệnh đề tiếng Nhật là gì?

"mệnh đề" trong tiếng Nhật là 命題 (めいだい) (danh từ), 節 (せつ) (danh từ).

命題(めいだい) Danh từ

めいだいmeidaiHán Việt: MỆNH ĐỀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệnh đề.

Xem đầy đủ từ "命題": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

節(せつ) Danh từ

せつsetsuHán Việt: TIẾTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vế câu, mệnh đề.

Xem đầy đủ từ "節": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề tiếng Nhật là gì?

"mệnh đề" trong tiếng Nhật là 命題 (めいだい) (danh từ), 節 (せつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.