Mặt nạ chống hơi độc tiếng Nhật là gì?
"mặt nạ chống hơi độc" trong tiếng Nhật là ガスマスク (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Mặt nạ chống hơi độc tiếng Nhật là gì?
"mặt nạ chống hơi độc" trong tiếng Nhật là ガスマスク (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.