TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mặt nạ chống bụi tiếng Nhật là gì?

"mặt nạ chống bụi" trong tiếng Nhật là 防じんマスク (ぼうじんマスク) (danh từ).

防(ぼう)じんマスク Danh từ

ぼうじんマスクbōjinmasuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt nạ chống bụi.

Xem đầy đủ từ "防じんマスク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặt nạ chống bụi tiếng Nhật là gì?

"mặt nạ chống bụi" trong tiếng Nhật là 防じんマスク (ぼうじんマスク) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.