TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mặc kệ tiếng Nhật là gì?

"mặc kệ" trong tiếng Nhật là 放っておく (ほうっておく) (cụm từ).

放(ほう)っておく Cụm từ

ほうっておくhōtteoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc kệ.

  • 放っておいて。 Mặc kệ tôi đi!
  • 私のことはほっておいてくれ。 Mặc kệ tôi đi!

Xem đầy đủ từ "放っておく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặc kệ tiếng Nhật là gì?

"mặc kệ" trong tiếng Nhật là 放っておく (ほうっておく) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.