Mắt kính tiếng Nhật là gì?
"mắt kính" trong tiếng Nhật là 眼鏡 (がんきょう) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Mắt kính tiếng Nhật là gì?
"mắt kính" trong tiếng Nhật là 眼鏡 (がんきょう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.