Mật khẩu tiếng Nhật là gì?
"mật khẩu" trong tiếng Nhật là 合言葉 (あいことば) (danh từ), パスワード (danh từ).
合言葉 Danh từ
あいことばaikotobaHán Việt: HỢP NGÔN HIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật khẩu.
- 合言葉は? Mật khẩu là?
パスワード Danh từ
pasuwādo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật khẩu.
Câu hỏi thường gặp
Mật khẩu tiếng Nhật là gì?
"mật khẩu" trong tiếng Nhật là 合言葉 (あいことば) (danh từ), パスワード (danh từ).