TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mả tiếng Nhật là gì?

"mả" trong tiếng Nhật là よく (phó từ), 墓 (はか) (danh từ).

よく Phó từ

yokuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt, mả.

Xem đầy đủ từ "よく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

墓(はか) Danh từ

はかhakaHán Việt: MỘJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mộ, mồ, mả, lăng tẩm.

Xem đầy đủ từ "墓": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mả tiếng Nhật là gì?

"mả" trong tiếng Nhật là よく (phó từ), 墓 (はか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.