Mạt chược tiếng Nhật là gì?
"mạt chược" trong tiếng Nhật là 麻雀 (マージャン) (danh từ).
麻雀 Danh từ
マージャンmājanHán Việt: MA TƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạt chược.
- 麻雀のやり方を知ってる? Bạn biết chơi mạt chược không?
Câu hỏi thường gặp
Mạt chược tiếng Nhật là gì?
"mạt chược" trong tiếng Nhật là 麻雀 (マージャン) (danh từ).