Mạng lưới xã hội tiếng Nhật là gì?
"mạng lưới xã hội" trong tiếng Nhật là ソーシャルネットワーク (danh từ), 社会的ネットワーク (しゃかいてきネットワーク) (danh từ).
ソーシャルネットワーク Danh từ
sōsharunettowāku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng lưới xã hội.
Xem đầy đủ từ "ソーシャルネットワーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →
社会的ネットワーク Danh từ
しゃかいてきネットワークshakaitekinettowāku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng lưới xã hội.
Câu hỏi thường gặp
Mạng lưới xã hội tiếng Nhật là gì?
"mạng lưới xã hội" trong tiếng Nhật là ソーシャルネットワーク (danh từ), 社会的ネットワーク (しゃかいてきネットワーク) (danh từ).