TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mạng lưới xã hội tiếng Nhật là gì?

"mạng lưới xã hội" trong tiếng Nhật là ソーシャルネットワーク (danh từ), 社会的ネットワーク (しゃかいてきネットワーク) (danh từ).

ソーシャルネットワーク Danh từ

sōsharunettowāku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng lưới xã hội.

Xem đầy đủ từ "ソーシャルネットワーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

社会的(しゃかいてき)ネットワーク Danh từ

しゃかいてきネットワークshakaitekinettowāku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng lưới xã hội.

Xem đầy đủ từ "社会的ネットワーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạng lưới xã hội tiếng Nhật là gì?

"mạng lưới xã hội" trong tiếng Nhật là ソーシャルネットワーク (danh từ), 社会的ネットワーク (しゃかいてきネットワーク) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.