TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mạn tính tiếng Nhật là gì?

"mạn tính" trong tiếng Nhật là 慢性 (まんせい) (danh từ), 慢性的 (まんせいてき) (tính từ đuôi na).

慢性(まんせい) Danh từ

まんせいmanseiHán Việt: MẠN TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạn tính.

Xem đầy đủ từ "慢性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

慢性的(まんせいてき) Tính từ đuôi na

まんせいてきmanseitekiHán Việt: MẠN TÍNH ĐÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mãn tính, mạn tính.

Xem đầy đủ từ "慢性的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạn tính tiếng Nhật là gì?

"mạn tính" trong tiếng Nhật là 慢性 (まんせい) (danh từ), 慢性的 (まんせいてき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.