TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mạch tiếng Nhật là gì?

"mạch" trong tiếng Nhật là 脈 (みゃく) (danh từ), 脈拍 (みゃくはく) (danh từ).

脈(みゃく) Danh từ

みゃくmyakuHán Việt: MẠCHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch.

Xem đầy đủ từ "脈": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

脈拍(みゃくはく) Danh từ

みゃくはくmyakuhaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch.

Xem đầy đủ từ "脈拍": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạch tiếng Nhật là gì?

"mạch" trong tiếng Nhật là 脈 (みゃく) (danh từ), 脈拍 (みゃくはく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.