TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mượn tiếng Nhật là gì?

"mượn" trong tiếng Nhật là 借りる (かりる) (động từ).

借(か)りる Động từ

かりるkariruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

  • 私は市立図書館で本を借りています。 Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.
  • ちょっと電話を借りていいですか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?

Xem đầy đủ từ "借りる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mượn tiếng Nhật là gì?

"mượn" trong tiếng Nhật là 借りる (かりる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.