TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mười tám tiếng Nhật là gì?

"mười tám" trong tiếng Nhật là 十八 (じゅうはち) (số từ).

十八(じゅうはち) Số từ

じゅうはちjūhachiHán Việt: THẬP BÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười tám.

  • 十、十一、十二、十三、十四、十五、十六、十七、十八、十九、二十。 Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.

Xem đầy đủ từ "十八": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười tám tiếng Nhật là gì?

"mười tám" trong tiếng Nhật là 十八 (じゅうはち) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.