TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mười một tiếng Nhật là gì?

"mười một" trong tiếng Nhật là 十一 (じゅういち) (số từ), イレブン (danh từ).

十一(じゅういち) Số từ

じゅういちjūichiHán Việt: THẬP NHẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười một.

  • 私は八時から十一時まで勉強します。 Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "十一": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

イレブン Danh từ

irebun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười một.

Xem đầy đủ từ "イレブン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười một tiếng Nhật là gì?

"mười một" trong tiếng Nhật là 十一 (じゅういち) (số từ), イレブン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.