TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mười giờ tiếng Nhật là gì?

"mười giờ" trong tiếng Nhật là 10時 (じゅうじ) (danh từ).

10時(じゅうじ) Danh từ

じゅうじjūjiHán Việt: THẬP THỜI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười giờ.

  • もう10時近い。 Gần mười giờ rồi.
  • 彼は10時に帰宅した。 Anh ấy về nhà lúc mười giờ.

Xem đầy đủ từ "10時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười giờ tiếng Nhật là gì?

"mười giờ" trong tiếng Nhật là 10時 (じゅうじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.