TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mũi tiếng Nhật là gì?

"mũi" trong tiếng Nhật là 鼻 (はな) (danh từ), 岬 (みさき) (danh từ), 崎 (さき) (danh từ).

鼻(はな) Danh từ

はなhanaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi.

  • 彼女の鼻がもう少し低ければ、彼女は本当にきれいだろう。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.

Xem đầy đủ từ "鼻": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

岬(みさき) Danh từ

みさきmisakiHán Việt: KÌJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi, mũi đất.

Xem đầy đủ từ "岬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

崎(さき) Danh từ

さきsakiHán Việt: KÌ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi đất.

Xem đầy đủ từ "崎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mũi tiếng Nhật là gì?

"mũi" trong tiếng Nhật là 鼻 (はな) (danh từ), 岬 (みさき) (danh từ), 崎 (さき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.