TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mũ chóp cao tiếng Nhật là gì?

"mũ chóp cao" trong tiếng Nhật là トップハット (danh từ).

トップハット Danh từ

toppuhatto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ chóp cao.

Xem đầy đủ từ "トップハット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mũ chóp cao tiếng Nhật là gì?

"mũ chóp cao" trong tiếng Nhật là トップハット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.