Mĩ kim tiếng Nhật là gì?
"mĩ kim" trong tiếng Nhật là 米ドル (べいドル) (danh từ).
米ドル Danh từ
べいドルbeidoru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đô-la mỹ, đồng mỹ, Mĩ kim.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mĩ kim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mĩ kim tiếng Nhật là gì?
"mĩ kim" trong tiếng Nhật là 米ドル (べいドル) (danh từ).