TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Múa sư tử tiếng Nhật là gì?

"múa sư tử" trong tiếng Nhật là 獅子舞 (ししまい) (danh từ).

獅子舞(ししまい) Danh từ

ししまいshishimaiHán Việt: SƯ TỬ VŨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Múa lân, múa sư tử.

Xem đầy đủ từ "獅子舞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Múa sư tử tiếng Nhật là gì?

"múa sư tử" trong tiếng Nhật là 獅子舞 (ししまい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.