Mùn cưa tiếng Nhật là gì?
"mùn cưa" trong tiếng Nhật là 大鋸屑 (おがくず) (danh từ).
大鋸屑 Danh từ
おがくずogakuzu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùn cưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùn cưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mùn cưa tiếng Nhật là gì?
"mùn cưa" trong tiếng Nhật là 大鋸屑 (おがくず) (danh từ).