TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mùa xuân tiếng Nhật là gì?

"mùa xuân" trong tiếng Nhật là 春 (はる) (danh từ).

春(はる) Danh từ

はるharuHán Việt: XUÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa xuân.

  • 私は春が一番好きだ。 Tôi thích nhất là mùa xuân.
  • 私は季節の中で春が好きだ。 Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.

Xem đầy đủ từ "春": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa xuân tiếng Nhật là gì?

"mùa xuân" trong tiếng Nhật là 春 (はる) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.