TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Nhật là gì?

"mô hình ngôn ngữ lớn" trong tiếng Nhật là 大規模言語モデル (だいきぼげんごモデル) (danh từ).

大規模言語(だいきぼげんご)モデル Danh từ

だいきぼげんごモデルdaikibogengomoderu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mô hình ngôn ngữ lớn.

Xem đầy đủ từ "大規模言語モデル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Nhật là gì?

"mô hình ngôn ngữ lớn" trong tiếng Nhật là 大規模言語モデル (だいきぼげんごモデル) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.