Móc túi tiếng Nhật là gì?
"móc túi" trong tiếng Nhật là する (động từ).
する Động từ
suru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc túi.
Câu hỏi thường gặp
Móc túi tiếng Nhật là gì?
"móc túi" trong tiếng Nhật là する (động từ).
"móc túi" trong tiếng Nhật là する (động từ).
suru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc túi.
"móc túi" trong tiếng Nhật là する (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.