Mòng biển tiếng Nhật là gì?
"mòng biển" trong tiếng Nhật là カモメ (danh từ).
カモメ Danh từ
kamome giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải âu, mòng biển.
Câu hỏi thường gặp
Mòng biển tiếng Nhật là gì?
"mòng biển" trong tiếng Nhật là カモメ (danh từ).
"mòng biển" trong tiếng Nhật là カモメ (danh từ).
kamome giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải âu, mòng biển.
"mòng biển" trong tiếng Nhật là カモメ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.