Mìn tiếng Nhật là gì?
"mìn" trong tiếng Nhật là 地雷 (じらい) (danh từ), ダイナマイト (danh từ).
地雷 Danh từ
じらいjiraiHán Việt: ĐỊA LÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn.
ダイナマイト Danh từ
dainamaito giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn, đinamit.
Câu hỏi thường gặp
Mìn tiếng Nhật là gì?
"mìn" trong tiếng Nhật là 地雷 (じらい) (danh từ), ダイナマイト (danh từ).