Mêga hertz tiếng Nhật là gì?
"mêga hertz" trong tiếng Nhật là メガヘルツ (danh từ).
メガヘルツ Danh từ
megaherutsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mêga hertz.
Câu hỏi thường gặp
Mêga hertz tiếng Nhật là gì?
"mêga hertz" trong tiếng Nhật là メガヘルツ (danh từ).
"mêga hertz" trong tiếng Nhật là メガヘルツ (danh từ).
megaherutsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mêga hertz.
"mêga hertz" trong tiếng Nhật là メガヘルツ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.