TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mét tiếng Nhật là gì?

"mét" trong tiếng Nhật là メートル (danh từ).

メートル Danh từ

mētoruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mét, thước.

  • 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.
  • はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.

Xem đầy đủ từ "メートル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mét tiếng Nhật là gì?

"mét" trong tiếng Nhật là メートル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.