Mã vạch tiếng Nhật là gì?
"mã vạch" trong tiếng Nhật là バーコード (danh từ).
バーコード Danh từ
bākōdo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã vạch.
Câu hỏi thường gặp
Mã vạch tiếng Nhật là gì?
"mã vạch" trong tiếng Nhật là バーコード (danh từ).
"mã vạch" trong tiếng Nhật là バーコード (danh từ).
bākōdo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã vạch.
"mã vạch" trong tiếng Nhật là バーコード (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.