Mã độc tiếng Nhật là gì?
"mã độc" trong tiếng Nhật là マルウェア (danh từ).
マルウェア Danh từ
maruwea giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã độc, phần mềm độc hại.
Câu hỏi thường gặp
Mã độc tiếng Nhật là gì?
"mã độc" trong tiếng Nhật là マルウェア (danh từ).
"mã độc" trong tiếng Nhật là マルウェア (danh từ).
maruwea giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã độc, phần mềm độc hại.
"mã độc" trong tiếng Nhật là マルウェア (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.