TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy tính bảng đồ họa tiếng Nhật là gì?

"máy tính bảng đồ họa" trong tiếng Nhật là ペンタブレット (danh từ).

ペンタブレット Danh từ

pentaburetto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính bảng đồ họa.

Xem đầy đủ từ "ペンタブレット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính bảng đồ họa tiếng Nhật là gì?

"máy tính bảng đồ họa" trong tiếng Nhật là ペンタブレット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.