TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy tính để bàn tiếng Nhật là gì?

"máy tính để bàn" trong tiếng Nhật là デスクトップパソコン (danh từ), デスクトップ (danh từ).

デスクトップパソコン Danh từ

desukutoppupasokon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính để bàn.

Xem đầy đủ từ "デスクトップパソコン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

デスクトップ Danh từ

desukutoppu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính để bàn, hình nền.

Xem đầy đủ từ "デスクトップ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính để bàn tiếng Nhật là gì?

"máy tính để bàn" trong tiếng Nhật là デスクトップパソコン (danh từ), デスクトップ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.