TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy sưởi tiếng Nhật là gì?

"máy sưởi" trong tiếng Nhật là 暖房 (だんぼう) (danh từ).

暖房(だんぼう) Danh từ

だんぼうdanbōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy sưởi, hệ thống sưởi.

  • トムは暖房をつけた。 Tom bật máy sưởi.

Xem đầy đủ từ "暖房": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy sưởi tiếng Nhật là gì?

"máy sưởi" trong tiếng Nhật là 暖房 (だんぼう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.