Máy rửa bát tiếng Nhật là gì?
"máy rửa bát" trong tiếng Nhật là 皿洗い機 (さらあらいき) (danh từ), 食器洗い機 (しょっきあらいき) (danh từ), 食器洗浄機 (しょっきせんじょうき) (danh từ).
皿洗い機 Danh từ
さらあらいきsaraaraiki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy rửa chén, máy rửa bát.
食器洗い機 Danh từ
しょっきあらいきshokkiaraiki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy rửa chén, máy rửa bát.
食器洗浄機 Danh từ
しょっきせんじょうきshokkisenjōkiHán Việt: THỰC KHÍ TẨY TỊNH CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy rửa chén, máy rửa bát.
食洗機 Danh từ
しょくせんきshokusenkiHán Việt: THỰC TẨY CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy rửa chén, máy rửa bát.
Câu hỏi thường gặp
Máy rửa bát tiếng Nhật là gì?
"máy rửa bát" trong tiếng Nhật là 皿洗い機 (さらあらいき) (danh từ), 食器洗い機 (しょっきあらいき) (danh từ), 食器洗浄機 (しょっきせんじょうき) (danh từ).