TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy rút tiền tự động tiếng Nhật là gì?

"máy rút tiền tự động" trong tiếng Nhật là ATM (エー・ティー・エム) (danh từ).

ATM Danh từ

エー・ティー・エムē・tī・emu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.

Xem đầy đủ từ "ATM": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy rút tiền tự động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy rút tiền tự động tiếng Nhật là gì?

"máy rút tiền tự động" trong tiếng Nhật là ATM (エー・ティー・エム) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.