Máy may tiếng Nhật là gì?
"máy may" trong tiếng Nhật là ミシン (danh từ).
ミシン Danh từ
mishinJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy may, máy khâu.
Câu hỏi thường gặp
Máy may tiếng Nhật là gì?
"máy may" trong tiếng Nhật là ミシン (danh từ).
"máy may" trong tiếng Nhật là ミシン (danh từ).
mishinJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy may, máy khâu.
"máy may" trong tiếng Nhật là ミシン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.