TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy gặt đập liên hợp tiếng Nhật là gì?

"máy gặt đập liên hợp" trong tiếng Nhật là コンバイン (danh từ), コンバインハーベスター (danh từ).

コンバイン Danh từ

konbain giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.

Xem đầy đủ từ "コンバイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コンバインハーベスター Danh từ

konbainhābesutā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.

Xem đầy đủ từ "コンバインハーベスター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy gặt đập liên hợp tiếng Nhật là gì?

"máy gặt đập liên hợp" trong tiếng Nhật là コンバイン (danh từ), コンバインハーベスター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.