Máy gặt đập liên hợp tiếng Nhật là gì?
"máy gặt đập liên hợp" trong tiếng Nhật là コンバイン (danh từ), コンバインハーベスター (danh từ).
コンバイン Danh từ
konbain giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.
コンバインハーベスター Danh từ
konbainhābesutā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.
Xem đầy đủ từ "コンバインハーベスター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy gặt đập liên hợp tiếng Nhật là gì?
"máy gặt đập liên hợp" trong tiếng Nhật là コンバイン (danh từ), コンバインハーベスター (danh từ).