TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy chiếu tiếng Nhật là gì?

"máy chiếu" trong tiếng Nhật là プロジェクター (danh từ).

プロジェクター Danh từ

purojekutā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chiếu.

Xem đầy đủ từ "プロジェクター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy chiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy chiếu tiếng Nhật là gì?

"máy chiếu" trong tiếng Nhật là プロジェクター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.